abundance of
Nghĩa chính
- Nhiều
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abundance of cautiondanh từ | danh từ | Sự thận trọng được sử dụng để biện minh cho các biện pháp phủ đầu có thể không thực sự cần thiết |
| the abundance of | Sự dồi dào của | |
| abundance of food | Lượng thực phẩm dồi dào | |
| abundance of wealth | Của cải dồi dào | |
| abundance of evidence | Lượng bằng chứng dồi dào | |
| abundance of resources | Nguồn tài nguyên dồi dào | |
| abundance of opportunities | Cơ hội dồi dào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha