Dịch

abortivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính phá thaidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being abortive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI