Dịch

abortiveness

danh từ (noun)
US/əˈbɔɹ.tɪv.nəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính phá thaidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being abortive.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của việc phá thaidanh từđếm được (countable)The result or product of being abortive.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abortivenessDạng gốc (base form)
  2. abortivenessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI