Nghĩa chính
- Tính phá thaidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being abortive.
- Kết quả hoặc sản phẩm của việc phá thaidanh từđếm được (countable)The result or product of being abortive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abortivenessDạng gốc (base form)
- abortivenessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa