Nghĩa chính
- Phòng khám phá thaidanh từA clinic where abortions are performed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abortion clinicDạng gốc (base form)
- abortion clinicsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha