Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abortuary
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
b
ɔː
t
͡
ʃ
ʊə
ɹ
i
/
US
/
ə
ˈ
b
ɔɹ
t
͡
ʃ
ə
ˌ
w
ɛɹ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nơi thực hiện phá thai
danh từ
A place where abortions are performed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abortuary
Dạng gốc
(base form)
abortuar
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abort
+
mortuary
AI
1
Nơi thực hiện phá thai
1
Nơi thực hiện phá thai
1
Nơi thực hiện phá thai