abortorio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aboɾˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Phòng khám phá thai, xưởng phá thaidanh từabortion clinic, abortion mill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abortorioDạng gốc (base form)
- abortoriosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh