Dịch

aboriginality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất của thổ dândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being aboriginal.
  2. Nét văn hóa đặc sắc của các dân tộc thổ dândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The distinctive culture of aboriginal peoples
  3. Mối liên kết tinh thần giữa người thổ dân và nơi di sản của họdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The spiritual bonds between the aboriginal people and their place of heritage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aboriginalityDạng gốc (base form)
  2. aboriginalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI