Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuộc thổ dân Úctính từAustralian Aboriginal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
(Úc, xúc phạm, xúc phạm dân tộc, từ lóng) Thổ dân
- An Aboriginal person.
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ aborigine
Ví dụ
- ‘ .’‘Đứa trẻ sẽ tiếp thu ngôn ngữ thổ dân nhanh hơn ngôn ngữ của mình.’