Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abnormalism
danh từ
(noun)
US
/
æ
b
ˈ
n
ɔɹ.
m
l
̩.
ɪ
z
.
m
̩/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với abnormality
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of abnormality.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abnormalism
Dạng gốc
(base form)
abnormalism
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
weirdness
abnormality
outlier
aberrant
Nguồn gốc
(etymology)
abnormal
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với abnormality
1
Đồng nghĩa với abnormality
1
Đồng nghĩa với abnormality