Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abnormalcy
danh từ
(noun)
US
/
æ
b
ˈ
n
ɔɹ.
m
l
̩.
s
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với abnormality
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of abnormality.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abnormalcy
Dạng gốc
(base form)
abnormalc
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Both
the
abnormalcy
of
the
conditions
and
the
subject's
insensitivity
to
their
abnormalcy
are
understandable
.
[…]
Capitalism
was
not
a
normalcy
but
an
abnormalcy
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abnormality
weirdness
outlier
aberrant
Nguồn gốc
(etymology)
abnormal
+
-cy
AI
1
Đồng nghĩa với abnormality
1
Đồng nghĩa với abnormality
1
Đồng nghĩa với abnormality