Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abjurer
danh từ
(noun)
US
/
æ
b
ˈ
d
͡
ʒ
ʊ
ɹ.ɚ/
CA
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem abjure
danh từ
One who abjures.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abjurer
Dạng gốc
(base form)
abjurer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abjure
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abjurer
abjure
Từ chối một cách long trọng (ai đó hoặc cái gì đó); từ bỏ (ai đó hoặc cái gì đó) mãi mãi; chối bỏ, chối bỏ, bác bỏ
động từ
abjur
ation
Lời đọc lại long trọng hoặc từ bỏ lời thề; như một sự từ bỏ tà giáo
danh từ
AI
1
Xem abjure
1
Xem abjure
1
Xem abjure