Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Chính tả cũ của abbeydanh từObsolete spelling of abbey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abbyDạng gốc (base form)
- abbiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dear Abbydanh từ riêng | danh từ riêng | Chuyên mục tư vấn được viết dưới bút danh Abigail Van Buren |
| abbey tokendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với abbey counter |
| abbey church | Nhà thờ tu viện | |
| abbey-lubberdanh từ | danh từ | Kẻ lười biếng khỏe mạnh trở nên béo tốt nhờ quỹ từ thiện của các tu viện; một tu sĩ lười biếng |
| abbey counterdanh từ | danh từ | Huy chương được trao cho một người hành hương đến thăm một ngôi đền |