Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abbey token
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
b
i
ˈ
t
oʊ
k
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với abbey counter
danh từ
Synonym of abbey counter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abbey token
Dạng gốc
(base form)
abbey token
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abbey counter
AI
1
Đồng nghĩa với abbey counter
1
Đồng nghĩa với abbey counter
1
Đồng nghĩa với abbey counter