Dịch

abbreviated

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được rút gọn, ngắn gọntính từShortened; made briefer.
  2. Ngắn hơn, rút ngắntính từRelatively short; shorter than normal, or compared to others.
  3. Mát mẻ, hở hangtính từScanty, as in clothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abbreviatedDạng gốc (base form)
  2. more abbreviatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most abbreviatedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

abbreviated numberdanh từMột số có những số có ý nghĩa bị lược bỏ vượt quá một điểm nhất định để tính toán dễ dàng hơn; số được làm tròn

Ví dụ

  • .Bài học rút gọn chỉ mất mười lăm phút thay vì một tiếng rưỡi.
  • "" ""."Daniel" thường được viết tắt thành "Dan".
  • ⨯ .a⨯b được viết tắt là ab.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngắn hơn

AI