Nghĩa chính
- Được rút gọn, ngắn gọntính từShortened; made briefer.
- Ngắn hơn, rút ngắntính từRelatively short; shorter than normal, or compared to others.
- Mát mẻ, hở hangtính từScanty, as in clothing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abbreviatedDạng gốc (base form)
- more abbreviatedSo sánh hơn (comparative)
- most abbreviatedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abbreviated numberdanh từ | danh từ | Một số có những số có ý nghĩa bị lược bỏ vượt quá một điểm nhất định để tính toán dễ dàng hơn; số được làm tròn |
Ví dụ
- .Bài học rút gọn chỉ mất mười lăm phút thay vì một tiếng rưỡi.
- "" ""."Daniel" thường được viết tắt thành "Dan".
- ⨯ .a⨯b được viết tắt là ab.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngắn hơn
Họ từ (word family)
cùng gốc abbreviatedXuất hiện ở từ khác
- shortđồng nghĩađược viết tắt