Dịch

abb

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi dệt sợi dọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of yarn for the warp.
  2. Len thô dùng dệt sợi ngangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rough wool from the inferior parts of the fleece, used for the woof or weft.
  3. Cuốc điền trong dệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A filling pick used in weaving.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abbDạng gốc (base form)
  2. abbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abb.danh từViết tắt của abbess
abb-wooldanh từLen dùng để làm sợi dọc

Họ từ (word family)

cùng gốc abb

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiab
  2. từ tiếng Anh cổāweb

AI