Nghĩa chính
- Sợi dệt sợi dọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of yarn for the warp.
- Len thô dùng dệt sợi ngangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rough wool from the inferior parts of the fleece, used for the woof or weft.
- Cuốc điền trong dệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A filling pick used in weaving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abbDạng gốc (base form)
- abbsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc abbNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiab
- từ tiếng Anh cổāweb