Dịch

abb-wool

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Len dùng để làm sợi dọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wool used to make yarn for the warp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abb-woolDạng gốc (base form)
  2. abb-woolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI