Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abb-wool
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Len dùng để làm sợi dọc
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Wool used to make yarn for the warp.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abb-wool
Dạng gốc
(base form)
abb-wool
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abb
+
wool
AI
1
Len dùng để làm sợi dọc
1
Len dùng để làm sợi dọc
1
Len dùng để làm sợi dọc