Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abbed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cơ bụng rõ ràng; có cơ bụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having visible abdominal muscles; having abs.
2
Có cơ bụng thuộc một loại xác định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having abdominal muscles of a specified kind.
Nguồn gốc
(etymology)
ab
+
-ed
AI
1
Có cơ bụng rõ ràng
2
Có cơ bụng thuộc một loại xác định
1
Có cơ bụng rõ ràng
2
Có cơ bụng thuộc một loại xác định
1
Có cơ bụng rõ ràng
2
Có cơ bụng thuộc một loại xác định