Dịch

abaya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo aba (của người A Rập)danh từSynonym of aba.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abayaDạng gốc (base form)
  2. abayasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpعَبَايَةʕabāya

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc abaya

Ví dụ

  • , , , .

AI