Nghĩa chính
- Áo aba (của người A Rập)danh từSynonym of aba.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abayaDạng gốc (base form)
- abayasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpعَبَايَةʕabāya
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc abayaVí dụ
- , , , .