Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abayaed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc abaya
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Dressed in an abaya.
Nguồn gốc
(etymology)
abaya
+
-ed
AI
1
Mặc abaya
1
Mặc abaya
1
Mặc abaya