Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abarticular
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
æ
b
.
ɑ
ɹˈ
t
ɪ
k
.
j
ə
.
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Học ngoài khớp; trật khớp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Away from the joints; not articular.
Nguồn gốc
(etymology)
ab-
+
articular
AI
1
Học ngoài khớp
1
Học ngoài khớp
1
Học ngoài khớp