Dịch

aak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại nhạc cung đình Hàn Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of Korean court music

Cụm từ (phrase)

AAK theorydanh từ riêngNghiên cứu về ma trận Hankel vô hạn và các bài toán gần đúng liên quan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn아악(雅樂)aak

Cùng gốc (doublet)gagakuyayue

AI