aak
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể loại nhạc cung đình Hàn Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A genre of Korean court music
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| AAK theorydanh từ riêng | danh từ riêng | Nghiên cứu về ma trận Hankel vô hạn và các bài toán gần đúng liên quan |