Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gagaku
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm nhạc cổ điển nghi lễ cung đình cổ xưa của Nhật Bản, có nguồn gốc từ Trung Quốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the ancient court ritual classical music of Japan, of Chinese origin
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
雅楽
gagaku
Cùng gốc
(doublet)
aak
yayue
AI
1
có nguồn gốc từ Trung Quốc
1
có nguồn gốc từ Trung Quốc
1
có nguồn gốc từ Trung Quốc