Nghĩa chính
- Rất nhiều; ở một mức độ lớntrạng từkhông so sánh (not comparable)Very much; to a large extent.
- Thường; thường xuyêntrạng từkhông so sánh (not comparable)Often; frequently.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thanks a toncụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với thanks a lot |
| weigh a tonđộng từ | động từ | Nặng ngàn cân |
| like a ton of brickscụm giới từ | cụm giới từ | Rất mạnh mẽ; rất nặng nề; thường bất ngờ |
| hit like a ton of bricksđộng từ | động từ | Có một tác động cảm xúc đột ngột và đáng kể |
| cost a ton | Tốn rất nhiều tiền | |
| a ton of something | Rất nhiều cái gì | |
| a tongue debatecụm từ | cụm từ | Một cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận |
Ví dụ
- !Riêng cái mỏ neo đó hẳn phải nặng cả tấn!
- , don’t .
- doesn’t , .