Dịch

weigh a ton

động từ (verb)
US/ˈweɪ ə ˈtʌn/

Nghĩa chính

  1. Nặng ngàn cânđộng từTo be very heavy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weigh a tonNguyên thể (infinitive)
  2. weighs a tonNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. weighed a tonQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. weighing a tonPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • !Riêng cái mỏ neo đó hẳn phải nặng cả tấn!
  • — — .
  • Ziri's .

AI