Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a stupid person
UK
/
ə
ˈ
s
t
j
uː
.
p
ɪ
d
ˈ
p
ɜː
.
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một người ngu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chorizo
Một người ngu ngốc
teto
Một người ngu ngốc, chưa trưởng thành
opa
Một kẻ ngốc, một người ngu ngốc
Ví dụ
Only
a
stupid
person
would
ignore
the
warning
.
Chỉ người ngu mới bỏ qua lời cảnh báo.
Xuất hiện ở từ khác
stupid
kết hợp
một người ngu
AI
1
Một người ngu
1
Một người ngu
1
Một người ngu