teto
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈteto/
Nghĩa chính
- Ngớ ngẩn; chưa trưởng thành; ngu ngốc trẻ contính từsilly; immature; childishly foolish
- Một người ngu ngốc, chưa trưởng thànhdanh từa silly, immature person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tetona pecosadanh từ | danh từ | Hoa huệ đuôi dài, Bomarea multiflora |
Họ từ (word family)
cùng gốc tetoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh