Dịch

a number of

cụm từ (phrase)
UK/ə ˈnʌmə ɒv/US/ə ˈnʌmbɚ ʌv/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhiều, một số, vàicụm từSeveral.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem a, number, ofcụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see a, number, of.

Cụm từ (phrase)

turn a number of shades of redđộng từĐỏ mặt, đặc biệt là vì bối rối hoặc xấu hổ

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Một số
  1. Một số, vàiSeveral of.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt.
  • .Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
  • .

AI