Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Zira
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nữ Zira
danh từ riêng
A female given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Zira
Zira
k
Thành viên của liên minh bộ lạc Durrani (Abdali) Pashtun
danh từ
zira
m
Muối kẽm C₆H₁₂N₂S₄Zn được sử dụng làm thuốc diệt nấm
danh từ
zira
leet
Bài thánh ca vui tươi được thốt ra bởi một nhóm phụ nữ ở các nước Hồi giáo
danh từ
AI
1
Tên nữ Zira
1
Tên nữ Zira
1
Tên nữ Zira