Dịch

Zirak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của liên minh bộ lạc Durrani (Abdali) Pashtundanh từA member of a tribal confederation of Durrani (Abdali) Pashtuns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ZirakDạng gốc (base form)
  2. ZiraksSố nhiều (plural)

AI