ziraleet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài thánh ca vui tươi được thốt ra bởi một nhóm phụ nữ ở các nước Hồi giáodanh từA joyful chant uttered by a group of women in Muslim countries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ziraleetDạng gốc (base form)
- ziraleetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpزَغَارِيدzaḡārīd