Dịch

ziraleet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài thánh ca vui tươi được thốt ra bởi một nhóm phụ nữ ở các nước Hồi giáodanh từA joyful chant uttered by a group of women in Muslim countries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ziraleetDạng gốc (base form)
  2. ziraleetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpزَغَارِيدzaḡārīd

AI