Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yoyo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
2
Biệt hiệu
danh từ riêng
A nickname
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yoyo
Dạng gốc
(base form)
Yoyo
s
Số nhiều
(plural)
Yoyo
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yoyo
Yoyo
gi
Khu phố ở Shibuya, quận Tokyo, Nhật Bản
danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
apodo
Biệt danh, biệt hiệu
mote
Biệt danh, biệt hiệu
seudónimo
Biệt hiệu, bút danh, tên chữ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Biệt hiệu
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Biệt hiệu
1
Tên riêng dành cho nữ
2
Biệt hiệu