seudónimo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seuˈdonimo/nguồn
Nghĩa chính
- Biệt hiệu, bút danh, tên chữdanh từpseudonym
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seudónimoDạng gốc (base form)
- seudónimosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Biệt hiệu