Dịch

seudónimo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seuˈdonimo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Biệt hiệu, bút danh, tên chữdanh từpseudonym

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seudónimoDạng gốc (base form)
  2. seudónimosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Biệt hiệu

AI