Dịch

Yodaspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức nói trong đó trật tự từ bị thay đổi để nghe có vẻ kỳ quái hoặc không tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)A form of speaking in which word order is altered to sound bizarre or unnatural.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • […] (). […] ? ?
  • , Yoda's , : " , . . ."

AI