Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yara
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yara
Dạng gốc
(base form)
Yara
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Yara
Foundation
web
page
says
Victoria
Seeds
is
a
dependable
seed
house
that
exports
throughout
East
Africa
.
It
notes
Okot’s
extensive
experience
in
agribusiness
and
the
seed
sector
,
especially
her
role
in
the
harmonization
of
seed
policies
and
laws
in
the
region
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Yara
yara
k
Trạng thái siêu cảnh giác khi chim đói nhưng không yếu đuối, ở trạng thái cảnh giác như xuất thần và sẵn sàng săn mồi
danh từ
yara
y
Cây cọ Sabal causiarum
danh từ
Yara
ba
Tên riêng dành cho nam giới dân tộc Meitei
danh từ riêng
yara
ge
Sức mạnh của việc di chuyển hoặc được quản lý trên biển
danh từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ