Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yarage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sức mạnh của việc di chuyển hoặc được quản lý trên biển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The power of moving, or being managed, at sea.
Nguồn gốc
(etymology)
yare
+
-age
AI
1
Sức mạnh của việc di chuyển hoặc được quản lý trên biển
1
Sức mạnh của việc di chuyển hoặc được quản lý trên biển
1
Sức mạnh của việc di chuyển hoặc được quản lý trên biển