Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yaray
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây cọ Sabal causiarum
danh từ
The palm tree Sabal causiarum.
AI
1
Cây cọ Sabal causiarum
1
Cây cọ Sabal causiarum
1
Cây cọ Sabal causiarum