Dịch

Yama

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Diêm La, Diêm Ma, Diêm Vươngdanh từ riêngThe Hindu lord of death, who rides a buffalo.
  2. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Phạnयमyamá

Cùng gốc (doublet)Enma

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng NhậtやまYama

AI