Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yamada
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A surname from Japanese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yamada
Dạng gốc
(base form)
Yamada
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
My
name
is
Yamada
.
Tên tôi là Yamada
Mr
Yamada
,
you
are
wanted
on
the
phone
.
Mr
Yamada
,
may
I
introduce
Miss
Lloyd
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một họ từ tiếng Nhật
1
Một họ từ tiếng Nhật
1
Một họ từ tiếng Nhật