Nghĩa chính
- Tôn giáo của Israel thời đại đồ sắt, tin vào các vị thần do Đức Giê-hô-va đứng đầudanh từkhông đếm được (uncountable)A religion of Iron Age Israel, believing in a pantheon of gods headed by Yahweh.
- Đồng nghĩa với Jehovismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Jehovism.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa