Dịch

Yahwism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tôn giáo của Israel thời đại đồ sắt, tin vào các vị thần do Đức Giê-hô-va đứng đầudanh từkhông đếm được (uncountable)A religion of Iron Age Israel, believing in a pantheon of gods headed by Yahweh.
  2. Đồng nghĩa với Jehovismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Jehovism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI