Ya
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ của người Tamildanh từ riêngA surname from Tamil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YaDạng gốc (base form)
- YasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| d'yatừ viết tắt | từ viết tắt | Bạn có |
| Ya'andanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố cấp tỉnh của Tứ Xuyên, Trung Quốc |
| ya badanh từ | danh từ | Viên thuốc chứa hỗn hợp methamphetamine và caffeine, được người sử dụng ma túy ở Thái Lan ưa chuộng |
| hey yathán từ | thán từ | Lời chào thân mật |
| Ya-Sindanh từ riêng | danh từ riêng | Sura thứ 36 (chương) của Qur'an |
| love yacụm từ | cụm từ | Anh Yêu Em |
| be seeing yathán từ | thán từ | Lời tạm biệt |
| get it in yacụm từ | cụm từ | Dùng để giục ai đó ăn hoặc uống thứ gì đó, thường một cách nhiệt tình hoặc không do dự |
Họ từ (word family)
cùng gốc YaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tamilயாyā
Ví dụ
- " " "ḥemmleɣ-kem", "Kocham Cię" , . , " tibya lyublyu" (Я тебя люблю)". , .