Dịch

Ya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ của người Tamildanh từ riêngA surname from Tamil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YaDạng gốc (base form)
  2. YasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

d'yatừ viết tắtBạn có
Ya'andanh từ riêngThành phố cấp tỉnh của Tứ Xuyên, Trung Quốc
ya badanh từViên thuốc chứa hỗn hợp methamphetamine và caffeine, được người sử dụng ma túy ở Thái Lan ưa chuộng
hey yathán từLời chào thân mật
Ya-Sindanh từ riêngSura thứ 36 (chương) của Qur'an
love yacụm từAnh Yêu Em
be seeing yathán từLời tạm biệt
get it in yacụm từDùng để giục ai đó ăn hoặc uống thứ gì đó, thường một cách nhiệt tình hoặc không do dự

Họ từ (word family)

cùng gốc Ya

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tamilயாyā

Ví dụ

  • " " "ḥemmleɣ-kem", "Kocham Cię" , . , " tibya lyublyu" (Я тебя люблю)". , .

AI