Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be seeing ya
thán từ
(interjection)
US
/
b
i
ˈ
s
i
ɪ
ŋ
ˈ
j
ɑ
/
Nghĩa chính
1
Lời tạm biệt
thán từ
A farewell.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
adiós
Lời tạm biệt, sự chia tay
AI
1
Lời tạm biệt
1
Lời tạm biệt
1
Lời tạm biệt