Dịch

Xin

danh từ riêng (proper noun)
/ˈʃɪn/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. XinDạng gốc (base form)
  2. XinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Xin'andanh từ riêngQuận của Lạc Dương, Hà Nam, Trung Quốc

AI