Dịch

Xiang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ Trung Quốc được nói chủ yếu ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA Chinese language spoken mainly in Hunan province, China
  2. Một họ từ Trung Quốcdanh từ riêngA surname from Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. XiangDạng gốc (base form)
  2. XiangsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Xiang'andanh từ riêngQuận của Hạ Môn, Phúc Kiến, Trung Quốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại湘Xiāng

AI