Dịch

Xiangfu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Khai Phong, Hà Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Kaifeng, Henan, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại祥符

Ví dụ

  • , , ⁵ .

AI