Dịch

Xiangxi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận tự trị Thổ Gia và Miêu ở Hồ Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA Tujia and Miao autonomous prefecture in Hunan, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại湘西Xiāngxī

Ví dụ

  • , . , , .

AI