Dịch

Xiangxiang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cấp huyện Tương Đàm, Hồ Nam, Trung Quốc, trước đây là một huyệndanh từ riêngA county-level city of Xiangtan, Hunan, China, formerly a county.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại湘鄉

AI