Dịch

Wuhanite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đến từ Vũ Hán, Trung Quốcdanh từA person from Wuhan, China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WuhaniteDạng gốc (base form)
  2. WuhanitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , holed-up . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI