Writer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người Writerdanh từ riêngA surname originating as an occupation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WriterDạng gốc (base form)
- WritersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CD writerdanh từ | danh từ | Thiết bị dùng để ghi (hoặc trích xuất hoặc ghi) đĩa CD |
| letter writerdanh từ | danh từ | Phóng viên; một người viết thư |
| technical writerdanh từ | danh từ | Người viết tài liệu kỹ thuật |
| food writerdanh từ | danh từ | Người viết về chủ đề thực phẩm |
| copy writerdanh từ | danh từ | Người viết bài quảng cáo |
| space writerdanh từ | danh từ | Nhà báo hoặc nhà văn khác được trả lương theo từng inch |
| sports writerdanh từ | danh từ | Một người viết về các chủ đề liên quan đến thể thao một cách chuyên nghiệp |
| writer's blockdanh từ | danh từ | Sự bế tắc ý tưởng |