Dịch

technical writer

danh từ (noun)
US/ˈtɛ.nɪ.kəl ˈɹaɪ.təɹ/

Nghĩa chính

  1. Người viết tài liệu kỹ thuậtdanh từOne who does technical writing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. technical writerDạng gốc (base form)
  2. technical writersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Sự rõ ràng phải là nguyên tắc chỉ đạo của mọi người viết tài liệu kỹ thuật.

AI