Dịch

Wrightsville

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Thành phố ở Quận Pulaski, Arkansasdanh từ riêngA city in Pulaski County, Arkansas.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Johnson, Georgia, được đặt theo tên của John B. Wrightdanh từ riêngA city, the county seat of Johnson County, Georgia, named after John B. Wright.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dunklin, Missouri, được đặt theo tên anh em nhà Wright, những thương gia địa phươngdanh từ riêngAn unincorporated community in Dunklin County, Missouri, named after the Wright brothers, local merchants.
  4. Đồng nghĩa với Coxs Corner: Quận Monmouth, New Jerseydanh từ riêngSynonym of Coxs Corner, Monmouth County, New Jersey.

Đồng nghĩa (synonym)

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Adams, OhioAn unincorporated community in Adams County, Ohio.

Nguồn gốc (etymology)

AI